Bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ định cư

Đoàn tụ vợ chồng – diện nhanh nhất khi người bảo lãnh là công dân Mỹ

IR-1 · CR-1 · F2ABảo lãnh gia đình
Người bảo lãnh
Công dân Mỹ hoặc thường trú nhân
Hạn ngạch
IR-1/CR-1: không · F2A: có
Thẻ xanh
10 năm, hoặc 2 năm có điều kiện (CR-1)
Người đi kèm
Con riêng dưới 21 tuổi (theo điều kiện)

Diện bảo lãnh vợ/chồng gồm những loại nào?

Tùy tình trạng của người đang ở Mỹ, hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng thuộc một trong ba diện:

  • IR-1: vợ/chồng của công dân Mỹ, đã kết hôn từ 2 năm trở lên tính đến ngày nhập cảnh — nhận thẻ xanh 10 năm.
  • CR-1: vợ/chồng của công dân Mỹ, kết hôn chưa đủ 2 năm khi nhập cảnh — nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm.
  • F2A: vợ/chồng của thường trú nhân (người có thẻ xanh) — phải chờ đến lượt theo lịch visa hằng tháng.

IR-1 và CR-1 thuộc nhóm “thân nhân trực hệ” nên không bị giới hạn số visa mỗi năm. Thời gian hồ sơ chủ yếu phụ thuộc tốc độ xử lý của USCIS, NVC và lịch phỏng vấn của Lãnh sự quán.

Điều kiện để bảo lãnh

  • Hôn nhân hợp pháp tại nơi đăng ký kết hôn và còn hiệu lực.
  • Người bảo lãnh có quốc tịch Mỹ hoặc thẻ xanh, có nơi cư trú tại Mỹ (hoặc chứng minh sẽ chuyển về Mỹ sinh sống).
  • Người bảo lãnh đủ thu nhập theo mẫu bảo trợ tài chính I-864; nếu chưa đủ có thể nhờ người đồng bảo trợ.
  • Người được bảo lãnh không thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh (vi phạm di trú nghiêm trọng, một số tiền án…).

Hôn nhân phải chứng minh như thế nào?

Viên chức lãnh sự đánh giá hôn nhân có thật hay chỉ nhằm mục đích di trú. Hồ sơ mạnh thường có: ảnh hai người qua nhiều thời điểm, ảnh đám cưới cùng gia đình hai bên, lịch sử liên lạc, vé máy bay và dấu xuất nhập cảnh những lần thăm nhau, giấy tờ chuyển tiền hoặc tài sản chung. Câu trả lời của hai vợ chồng khi phỏng vấn phải khớp với nhau và với giấy tờ đã nộp.

Sau khi có thẻ xanh có điều kiện (CR-1)

Trong vòng 90 ngày trước khi thẻ xanh 2 năm hết hạn, hai vợ chồng cùng nộp đơn I-751 để xóa điều kiện và nhận thẻ 10 năm. Quên nộp đơn có thể làm mất tình trạng thường trú. Xem thêm bài thẻ xanh có điều kiện 2 năm.

USAvisa hỗ trợ gì?

Chúng tôi đánh giá hồ sơ, hướng dẫn thu thập bằng chứng mối quan hệ, soạn đơn I-130, DS-260, I-864, kiểm tra giấy tờ hộ tịch, luyện phỏng vấn sát với thực tế tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM và theo dõi hồ sơ tới khi nhận thẻ xanh.

Ai phù hợp

  • Vợ/chồng của công dân Mỹ (không giới hạn tuổi người bảo lãnh)
  • Vợ/chồng của thường trú nhân (diện F2A)
  • Cặp đôi đã đăng ký kết hôn hợp pháp tại Việt Nam hoặc nước ngoài
  • Hôn nhân thật, chứng minh được quá trình quen biết và chung sống

Quyền lợi

  • Thẻ xanh ngay khi nhập cảnh Mỹ
  • Được làm việc, học tập, mua nhà như người Mỹ
  • Nhập quốc tịch sau 3 năm nếu vẫn chung sống với vợ/chồng công dân Mỹ
  • Sau này có thể bảo lãnh cha mẹ, anh chị em khi đã có quốc tịch

Các bước của hồ sơ

  1. 1
    Nộp đơn I-130 lên USCIS

    Người bảo lãnh nộp đơn và giấy tờ chứng minh quan hệ. Ngày USCIS nhận đơn là “ngày ưu tiên” của hồ sơ.

  2. 2
    USCIS duyệt đơn, chuyển hồ sơ sang NVC

    Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) gửi mã hồ sơ, hướng dẫn đóng phí và nộp giấy tờ trực tuyến.

  3. 3
    Đóng phí, nộp DS-260, I-864 và giấy tờ hộ tịch

    Đơn xin visa định cư, bảo trợ tài chính, khai sinh, kết hôn, lý lịch tư pháp… được nộp và kiểm tra đầy đủ.

  4. 4
    Khám sức khỏe và phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM

    Khám tại phòng khám được Lãnh sự quán chỉ định; mang bản gốc giấy tờ khi phỏng vấn.

  5. 5
    Nhận visa, đóng phí thẻ xanh, nhập cảnh Mỹ

    Đóng USCIS Immigrant Fee trước khi bay; thẻ xanh được gửi về địa chỉ tại Mỹ sau khi nhập cảnh.

Giấy tờ cơ bản cần chuẩn bị

  • Hộ chiếu còn hạn của người được bảo lãnh
  • Giấy khai sinh (bản trích lục đầy đủ)
  • Giấy chứng nhận kết hôn / ly hôn (nếu có)
  • Lý lịch tư pháp số 2
  • Ảnh 5x5 cm nền trắng
  • Giấy tờ thân nhân của người bảo lãnh (quốc tịch / thẻ xanh)
  • Hồ sơ thuế và thu nhập của người bảo lãnh (cho mẫu I-864)
  • Bằng chứng mối quan hệ: ảnh cưới, ảnh qua các năm, tin nhắn, vé máy bay thăm nhau, chuyển tiền

Danh sách tham khảo; mỗi hồ sơ cần thêm giấy tờ riêng tùy hoàn cảnh. Chuyên viên sẽ gửi danh sách đầy đủ sau khi đánh giá.

Lệ phí nộp cho chính phủ Mỹ

Bảo lãnh gia đình

Mẫu đơnKhoản phíUSDGhi chú
I-130Đơn bảo lãnh thân nhân675Nộp giấy; nộp online 625
I-129FĐơn bảo lãnh hôn phu/hôn thê (K-1)675
DS-160 (K)Phí xin visa K-1 / K-2265Mỗi người
I-864Phí NVC xét bảo trợ tài chính120Một lần cho hồ sơ
DS-260Phí xin visa định cư diện gia đình325Mỗi người
I-751Đơn xóa điều kiện thẻ xanh 2 năm750

Chung / sau khi có thẻ xanh

Mẫu đơnKhoản phíUSDGhi chú
USCIS Immigrant FeePhí in thẻ xanh (đóng sau khi có visa, trước khi nhập cảnh)235Mỗi người
I-485Điều chỉnh tình trạng tại Mỹ1.440950 cho trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha mẹ
I-765Giấy phép làm việc (nộp kèm I-485)260
I-131Giấy phép đi lại / tái nhập630
I-90Gia hạn / thay thẻ xanh465Nộp online 415
N-400Đơn nhập quốc tịch760Nộp online 710

Lệ phí trả trực tiếp cho USCIS / Bộ Ngoại giao Mỹ, chưa gồm phí dịch vụ, khám sức khỏe, dịch thuật. Xem bảng lệ phí đầy đủ (đối chiếu 26/10/2026).

Câu hỏi thường gặp

Kết hôn bao lâu thì được bảo lãnh?

Không có thời gian tối thiểu — có thể nộp ngay sau khi đăng ký kết hôn hợp pháp. Nếu khi nhập cảnh Mỹ hai người kết hôn dưới 2 năm, người được bảo lãnh nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm (CR-1) và phải nộp đơn I-751 để xóa điều kiện.

Thường trú nhân bảo lãnh vợ/chồng có lâu không?

Diện F2A phải chờ lịch visa (Visa Bulletin). Nếu người bảo lãnh nhập quốc tịch trong lúc chờ, hồ sơ được chuyển sang diện IR-1/CR-1 không phải chờ hạn ngạch.

Lãnh sự quán xét kỹ điều gì?

Trọng tâm là hôn nhân có thật hay không: quá trình quen biết, gặp gỡ, liên lạc, đám cưới, kế hoạch chung sống. Hồ sơ cần nhất quán giữa lời khai của hai người và giấy tờ.

Đọc thêm

Cẩm nang liên quan

Tất cả cẩm nang

Muốn biết hồ sơ của bạn đi diện nào nhanh nhất?

Chuyên viên USAvisa đánh giá hồ sơ ban đầu miễn phí: diện phù hợp, thời gian chờ dự kiến và các bước tiếp theo.

Gọi ngay ZaloNhắn tin Kiểm tra diện
Zalo