Thẻ xanh Mỹ là gì? Quyền lợi và nghĩa vụ của thường trú nhân
Thẻ xanh cho phép bạn sống, làm việc lâu dài tại Mỹ. Bài viết giải thích các loại thẻ xanh, quyền lợi, nghĩa vụ và…
Đoàn tụ vợ chồng – diện nhanh nhất khi người bảo lãnh là công dân Mỹ
Tùy tình trạng của người đang ở Mỹ, hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng thuộc một trong ba diện:
IR-1 và CR-1 thuộc nhóm “thân nhân trực hệ” nên không bị giới hạn số visa mỗi năm. Thời gian hồ sơ chủ yếu phụ thuộc tốc độ xử lý của USCIS, NVC và lịch phỏng vấn của Lãnh sự quán.
Viên chức lãnh sự đánh giá hôn nhân có thật hay chỉ nhằm mục đích di trú. Hồ sơ mạnh thường có: ảnh hai người qua nhiều thời điểm, ảnh đám cưới cùng gia đình hai bên, lịch sử liên lạc, vé máy bay và dấu xuất nhập cảnh những lần thăm nhau, giấy tờ chuyển tiền hoặc tài sản chung. Câu trả lời của hai vợ chồng khi phỏng vấn phải khớp với nhau và với giấy tờ đã nộp.
Trong vòng 90 ngày trước khi thẻ xanh 2 năm hết hạn, hai vợ chồng cùng nộp đơn I-751 để xóa điều kiện và nhận thẻ 10 năm. Quên nộp đơn có thể làm mất tình trạng thường trú. Xem thêm bài thẻ xanh có điều kiện 2 năm.
Chúng tôi đánh giá hồ sơ, hướng dẫn thu thập bằng chứng mối quan hệ, soạn đơn I-130, DS-260, I-864, kiểm tra giấy tờ hộ tịch, luyện phỏng vấn sát với thực tế tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM và theo dõi hồ sơ tới khi nhận thẻ xanh.
Người bảo lãnh nộp đơn và giấy tờ chứng minh quan hệ. Ngày USCIS nhận đơn là “ngày ưu tiên” của hồ sơ.
Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) gửi mã hồ sơ, hướng dẫn đóng phí và nộp giấy tờ trực tuyến.
Đơn xin visa định cư, bảo trợ tài chính, khai sinh, kết hôn, lý lịch tư pháp… được nộp và kiểm tra đầy đủ.
Khám tại phòng khám được Lãnh sự quán chỉ định; mang bản gốc giấy tờ khi phỏng vấn.
Đóng USCIS Immigrant Fee trước khi bay; thẻ xanh được gửi về địa chỉ tại Mỹ sau khi nhập cảnh.
Danh sách tham khảo; mỗi hồ sơ cần thêm giấy tờ riêng tùy hoàn cảnh. Chuyên viên sẽ gửi danh sách đầy đủ sau khi đánh giá.
| Mẫu đơn | Khoản phí | USD | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| I-130 | Đơn bảo lãnh thân nhân | 675 | Nộp giấy; nộp online 625 |
| I-129F | Đơn bảo lãnh hôn phu/hôn thê (K-1) | 675 | |
| DS-160 (K) | Phí xin visa K-1 / K-2 | 265 | Mỗi người |
| I-864 | Phí NVC xét bảo trợ tài chính | 120 | Một lần cho hồ sơ |
| DS-260 | Phí xin visa định cư diện gia đình | 325 | Mỗi người |
| I-751 | Đơn xóa điều kiện thẻ xanh 2 năm | 750 |
| Mẫu đơn | Khoản phí | USD | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| USCIS Immigrant Fee | Phí in thẻ xanh (đóng sau khi có visa, trước khi nhập cảnh) | 235 | Mỗi người |
| I-485 | Điều chỉnh tình trạng tại Mỹ | 1.440 | 950 cho trẻ dưới 14 tuổi nộp cùng cha mẹ |
| I-765 | Giấy phép làm việc (nộp kèm I-485) | 260 | |
| I-131 | Giấy phép đi lại / tái nhập | 630 | |
| I-90 | Gia hạn / thay thẻ xanh | 465 | Nộp online 415 |
| N-400 | Đơn nhập quốc tịch | 760 | Nộp online 710 |
Lệ phí trả trực tiếp cho USCIS / Bộ Ngoại giao Mỹ, chưa gồm phí dịch vụ, khám sức khỏe, dịch thuật. Xem bảng lệ phí đầy đủ (đối chiếu 26/10/2026).
Không có thời gian tối thiểu — có thể nộp ngay sau khi đăng ký kết hôn hợp pháp. Nếu khi nhập cảnh Mỹ hai người kết hôn dưới 2 năm, người được bảo lãnh nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm (CR-1) và phải nộp đơn I-751 để xóa điều kiện.
Diện F2A phải chờ lịch visa (Visa Bulletin). Nếu người bảo lãnh nhập quốc tịch trong lúc chờ, hồ sơ được chuyển sang diện IR-1/CR-1 không phải chờ hạn ngạch.
Trọng tâm là hôn nhân có thật hay không: quá trình quen biết, gặp gỡ, liên lạc, đám cưới, kế hoạch chung sống. Hồ sơ cần nhất quán giữa lời khai của hai người và giấy tờ.
Đọc thêm
Thẻ xanh cho phép bạn sống, làm việc lâu dài tại Mỹ. Bài viết giải thích các loại thẻ xanh, quyền lợi, nghĩa vụ và…
Chuyên viên USAvisa đánh giá hồ sơ ban đầu miễn phí: diện phù hợp, thời gian chờ dự kiến và các bước tiếp theo.